Tùy mục đích (thiết kế/thi công/nghiệm thu), bản vẽ cọc khoan nhồi thường gồm:
Tim cọc theo trục công trình
Bảng thống kê: ký hiệu cọc, đường kính, chiều sâu khoan, cao độ mũi, ghi chú địa chất/biện pháp
Đường kính cọc (D), lớp bảo vệ bê tông
Mác bê tông yêu cầu, dung sai/ghi chú kỹ thuật (nếu có)
Thép dọc: số lượng, đường kính, chiều dài nối/neo
Đai/spiral: đường kính, bước đai theo từng vùng (đầu cọc thường tăng cường)
Con kê, định vị lồng thép, chi tiết treo – hạ lồng
Số lượng ống, vị trí buộc vào lồng thép
Cao độ đầu ống, nút bịt đáy, ghi chú phục vụ thí nghiệm
Ống vách (casing) chống sập thành (khi cần)
Dung dịch giữ thành (bentonite/polymer) (khi cần)
Quy cách ống tremie, nguyên tắc đổ bê tông liên tục, kiểm soát mực bê tông
Cao độ cắt đầu cọc, phần bê tông dư (nếu biện pháp yêu cầu)
Thép chờ/neo vào đài cọc, yêu cầu vệ sinh – đục đầu cọc
✔️ Độ chính xác cao: đo bóc khối lượng bê tông, thép, số lượng ống CSL, chiều dài lồng thép…
✔️ Tương thích CAD/BIM: dễ lồng ghép với đài cọc, giằng móng, vách hầm, tránh “đụng” thép & xung đột không gian
✔️ Tiết kiệm thời gian thiết kế: tạo thư viện mẫu theo D600/D800/D1000… dùng cho nhiều dự án
✔️ Hỗ trợ kiểm soát chất lượng: căn cứ rõ ràng để đối chiếu nhật ký khoan – đổ bê tông – nghiệm thu hiện trường
Lưu ý: tải trọng và chiều sâu phụ thuộc địa chất, điều kiện thi công và thí nghiệm kiểm chứng (PDA/nén tĩnh/CSL…). Số liệu dưới đây dùng để tham khảo khi lập bản vẽ mẫu.
Đường kính: 600 mm, chiều sâu thường gặp: 20–45 m
Bê tông: thường dùng ≥ 30–40 MPa (tùy dự án)
Lồng thép: thép dọc thường gặp D25–D32, đai/spiral D10–D12
Tải trọng thiết kế tham khảo: ~1200–2000 kN
Ứng dụng: nhà dân cao tầng, công trình vừa, khu đô thị
Đường kính: 800 mm, chiều sâu: 25–55 m
Bê tông: thường dùng ≥ 30–45 MPa
Lồng thép: thép dọc thường gặp D28–D36, đai D10–D12
Tải trọng thiết kế tham khảo: ~2000–3500 kN
Ứng dụng: cao ốc vừa, tầng hầm, nhà xưởng tải lớn
Đường kính: 1000 mm, chiều sâu: 30–65 m
Bê tông: thường dùng ≥ 35–50 MPa
Lồng thép: thép dọc thường gặp D32–D40, đai D10–D14
Tải trọng thiết kế tham khảo: ~3000–5000 kN
Ứng dụng: cao ốc, công trình trọng điểm, khu vực nền yếu
Đường kính: 1200 mm, chiều sâu: 35–70 m
Bê tông: thường dùng ≥ 40–50 MPa
Lồng thép: thép dọc thường gặp D36–D40, đai D12–D14
Tải trọng thiết kế tham khảo: ~4500–7000 kN
Ứng dụng: công trình lớn, trụ cầu, công trình có tải trọng rất lớn
Đường kính: 1500 mm+, chiều sâu: 40–80 m (tùy địa chất)
Bê tông: thường dùng ≥ 40–60 MPa
Tải trọng thiết kế tham khảo: ~7000–11000 kN
Ứng dụng: cầu lớn, hạ tầng trọng điểm, công trình đặc biệt
✅ Kiểm tra kỹ địa chất – mực nước ngầm để chốt biện pháp: dùng casing hay dung dịch giữ thành
✅ Đồng bộ bản vẽ cọc với đài cọc/giằng móng/vách hầm (cao độ cắt đầu cọc, thép chờ, khoảng cách cọc)
✅ Thể hiện rõ yêu cầu làm sạch đáy hố khoan và nguyên tắc đổ bê tông tremie liên tục để hạn chế lẫn bùn/phân tầng
✅ Nếu có kiểm định: cần ghi rõ bố trí ống CSL, phạm vi kiểm tra, yêu cầu nghiệm thu theo hồ sơ dự án
✅ Luôn đọc kỹ ghi chú kỹ thuật và quy định của nhà thầu/TVGS (dung sai, nhật ký thi công, mẫu biểu nghiệm thu)
Cọc khoan nhồi là giải pháp móng sâu được ứng dụng rộng rãi trong nhà cao tầng, tầng hầm, nhà xưởng, cầu đường và hạ tầng đô thị nhờ khả năng chịu tải lớn, ít rung chấn và linh hoạt theo điều kiện địa chất. Trong đó, bản vẽ kỹ thuật cọc khoan nhồi (DWG/PDF) đóng vai trò then chốt để truyền đạt cấu tạo – thông số – yêu cầu thi công, giúp công trường triển khai đúng và kiểm soát chất lượng hiệu quả.
✅ Phục vụ thi công móng chính xác, an toàn (định vị tim cọc, cao độ mũi cọc, cao độ cắt đầu cọc)
✅ Hỗ trợ kỹ sư tính toán đường kính, chiều sâu khoan, bố trí lồng thép, phương án thi công (casing/dung dịch giữ thành)
✅ Trao đổi hiệu quả với chủ đầu tư – tư vấn giám sát – nhà thầu – đội thi công – đơn vị thí nghiệm
✅ Phối hợp chặt chẽ với bản vẽ kết cấu (đài cọc, giằng móng, vách hầm), kiến trúc và hạ tầng kỹ thuật
✅ Làm căn cứ nghiệm thu: kiểm tra hình học cọc, nhật ký khoan, đổ bê tông tremie, bố trí ống siêu âm CSL…