📄 Nội Dung Trong Bản Vẽ (Bản Vẽ Mẫu Thường Có Gì?)

Tùy mục đích (thiết kế/thi công/nghiệm thu), bản vẽ cọc khoan nhồi thường gồm:

1) 🗺️ Mặt bằng bố trí cọc & thống kê cọc

  • Tim cọc theo trục công trình

  • Bảng thống kê: ký hiệu cọc, đường kính, chiều sâu khoan, cao độ mũi, ghi chú địa chất/biện pháp

2) ✂️ Mặt cắt cọc (thân cọc)

  • Đường kính cọc (D), lớp bảo vệ bê tông

  • Mác bê tông yêu cầu, dung sai/ghi chú kỹ thuật (nếu có)

3) 🧲 Chi tiết lồng thép cọc khoan nhồi

  • Thép dọc: số lượng, đường kính, chiều dài nối/neo

  • Đai/spiral: đường kính, bước đai theo từng vùng (đầu cọc thường tăng cường)

  • Con kê, định vị lồng thép, chi tiết treo – hạ lồng

4) 🔍 Chi tiết ống siêu âm CSL (nếu yêu cầu)

  • Số lượng ống, vị trí buộc vào lồng thép

  • Cao độ đầu ống, nút bịt đáy, ghi chú phục vụ thí nghiệm

5) 🧱 Chi tiết thi công: casing – dung dịch giữ thành – tremie

  • Ống vách (casing) chống sập thành (khi cần)

  • Dung dịch giữ thành (bentonite/polymer) (khi cần)

  • Quy cách ống tremie, nguyên tắc đổ bê tông liên tục, kiểm soát mực bê tông

6) 🪓 Chi tiết cắt đầu cọc & liên kết với đài cọc

  • Cao độ cắt đầu cọc, phần bê tông dư (nếu biện pháp yêu cầu)

  • Thép chờ/neo vào đài cọc, yêu cầu vệ sinh – đục đầu cọc


🎯 Lợi Ích Khi Sử Dụng File DWG Cọc Khoan Nhồi

✔️ Độ chính xác cao: đo bóc khối lượng bê tông, thép, số lượng ống CSL, chiều dài lồng thép…
✔️ Tương thích CAD/BIM: dễ lồng ghép với đài cọc, giằng móng, vách hầm, tránh “đụng” thép & xung đột không gian
✔️ Tiết kiệm thời gian thiết kế: tạo thư viện mẫu theo D600/D800/D1000… dùng cho nhiều dự án
✔️ Hỗ trợ kiểm soát chất lượng: căn cứ rõ ràng để đối chiếu nhật ký khoan – đổ bê tông – nghiệm thu hiện trường


🧱 Thông Số Kỹ Thuật Thường Gặp – Cọc Khoan Nhồi (Tham Khảo)

Lưu ý: tải trọng và chiều sâu phụ thuộc địa chất, điều kiện thi công và thí nghiệm kiểm chứng (PDA/nén tĩnh/CSL…). Số liệu dưới đây dùng để tham khảo khi lập bản vẽ mẫu.

Cọc D600

  • Đường kính: 600 mm, chiều sâu thường gặp: 20–45 m

  • Bê tông: thường dùng ≥ 30–40 MPa (tùy dự án)

  • Lồng thép: thép dọc thường gặp D25–D32, đai/spiral D10–D12

  • Tải trọng thiết kế tham khảo: ~1200–2000 kN

  • Ứng dụng: nhà dân cao tầng, công trình vừa, khu đô thị

Cọc D800

  • Đường kính: 800 mm, chiều sâu: 25–55 m

  • Bê tông: thường dùng ≥ 30–45 MPa

  • Lồng thép: thép dọc thường gặp D28–D36, đai D10–D12

  • Tải trọng thiết kế tham khảo: ~2000–3500 kN

  • Ứng dụng: cao ốc vừa, tầng hầm, nhà xưởng tải lớn

Cọc D1000

  • Đường kính: 1000 mm, chiều sâu: 30–65 m

  • Bê tông: thường dùng ≥ 35–50 MPa

  • Lồng thép: thép dọc thường gặp D32–D40, đai D10–D14

  • Tải trọng thiết kế tham khảo: ~3000–5000 kN

  • Ứng dụng: cao ốc, công trình trọng điểm, khu vực nền yếu

Cọc D1200

  • Đường kính: 1200 mm, chiều sâu: 35–70 m

  • Bê tông: thường dùng ≥ 40–50 MPa

  • Lồng thép: thép dọc thường gặp D36–D40, đai D12–D14

  • Tải trọng thiết kế tham khảo: ~4500–7000 kN

  • Ứng dụng: công trình lớn, trụ cầu, công trình có tải trọng rất lớn

Cọc D1500 (hoặc lớn hơn)

  • Đường kính: 1500 mm+, chiều sâu: 40–80 m (tùy địa chất)

  • Bê tông: thường dùng ≥ 40–60 MPa

  • Tải trọng thiết kế tham khảo: ~7000–11000 kN

  • Ứng dụng: cầu lớn, hạ tầng trọng điểm, công trình đặc biệt


📌 Lưu Ý Khi Sử Dụng Bản Vẽ (Để Dùng “Mẫu” Không Bị Sai)

✅ Kiểm tra kỹ địa chất – mực nước ngầm để chốt biện pháp: dùng casing hay dung dịch giữ thành
✅ Đồng bộ bản vẽ cọc với đài cọc/giằng móng/vách hầm (cao độ cắt đầu cọc, thép chờ, khoảng cách cọc)
✅ Thể hiện rõ yêu cầu làm sạch đáy hố khoan và nguyên tắc đổ bê tông tremie liên tục để hạn chế lẫn bùn/phân tầng
✅ Nếu có kiểm định: cần ghi rõ bố trí ống CSL, phạm vi kiểm tra, yêu cầu nghiệm thu theo hồ sơ dự án
✅ Luôn đọc kỹ ghi chú kỹ thuật và quy định của nhà thầu/TVGS (dung sai, nhật ký thi công, mẫu biểu nghiệm thu)

📐 Bản Vẽ Kỹ Thuật Cọc Khoan Nhồi (DWG, PDF) – Mẫu Tham Khảo & Công Dụng Trong Thiết Kế, Thi Công

Cọc khoan nhồi là giải pháp móng sâu được ứng dụng rộng rãi trong nhà cao tầng, tầng hầm, nhà xưởng, cầu đường và hạ tầng đô thị nhờ khả năng chịu tải lớn, ít rung chấn và linh hoạt theo điều kiện địa chất. Trong đó, bản vẽ kỹ thuật cọc khoan nhồi (DWG/PDF) đóng vai trò then chốt để truyền đạt cấu tạo – thông số – yêu cầu thi công, giúp công trường triển khai đúng và kiểm soát chất lượng hiệu quả.

🛠️ Ứng Dụng Của Bản Vẽ Cọc Khoan Nhồi

Phục vụ thi công móng chính xác, an toàn (định vị tim cọc, cao độ mũi cọc, cao độ cắt đầu cọc)
Hỗ trợ kỹ sư tính toán đường kính, chiều sâu khoan, bố trí lồng thép, phương án thi công (casing/dung dịch giữ thành)
Trao đổi hiệu quả với chủ đầu tư – tư vấn giám sát – nhà thầu – đội thi công – đơn vị thí nghiệm
Phối hợp chặt chẽ với bản vẽ kết cấu (đài cọc, giằng móng, vách hầm), kiến trúc và hạ tầng kỹ thuật
Làm căn cứ nghiệm thu: kiểm tra hình học cọc, nhật ký khoan, đổ bê tông tremie, bố trí ống siêu âm CSL…

MIỄN PHÍ TẢI FILE NGAY
Lượt tải: 0
Nền trắng

error: Content is protected !!